Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혈액 검사

hyeoraek geomsa [혀랙 검사]

혈액 검사가 · 혈액 검사를

xét nghiệm máu

Ví dụ

혈액 검사 결과는 일주일 후에 나와요.

Kết quả xét nghiệm máu sẽ có sau một tuần.

Thành phần từ

혈 máu액 chất lỏng검 kiểm tra사 tra xét

Nghĩa đen là "kiểm tra huyết dịch". Hán Việt: huyết dịch kiểm tra — "kiểm tra" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [혀랙 검사]; khi nói chuyện thoải mái người ta nói 피 검사.