엑스레이가 · 엑스레이를
chụp X-quang
Ví dụ
팔이 부러졌는지 엑스레이를 찍어 봤어요.
Tôi đã chụp X-quang xem tay có bị gãy không.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "X-ray"; chữ X đọc là 엑스.
Bạn nên biết
"Chụp" X-quang dùng 찍다: 엑스레이를 찍다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엑스레이가 · 엑스레이를
chụp X-quang
Ví dụ
팔이 부러졌는지 엑스레이를 찍어 봤어요.
Tôi đã chụp X-quang xem tay có bị gãy không.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "X-ray"; chữ X đọc là 엑스.
Bạn nên biết
"Chụp" X-quang dùng 찍다: 엑스레이를 찍다.
Từ liên quan