Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

엑스레이

ekseurei [엑쓰레이]

엑스레이가 · 엑스레이를

chụp X-quang

Ví dụ

팔이 부러졌는지 엑스레이를 찍어 봤어요.

Tôi đã chụp X-quang xem tay có bị gãy không.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "X-ray"; chữ X đọc là 엑스.

Bạn nên biết

"Chụp" X-quang dùng 찍다: 엑스레이를 찍다.