Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소변

sobyeon

소변이 · 소변을

nước tiểu

Ví dụ

검사를 위해 소변을 이 컵에 받아 주세요.

Để xét nghiệm, vui lòng lấy nước tiểu vào cốc này.

Thành phần từ

소 nhỏ변 bài tiết

Nghĩa đen là "bài tiết nhỏ". Hán Việt: tiểu tiện — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

소변 trung tính, mang tính y khoa; 오줌 là từ thân mật.