Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

내시경

naesigyeong

내시경이 · 내시경을

ống nội soi; nội soi

Ví dụ

내일 위 내시경을 해서 오늘 밤부터 굶어야 해요.

Mai tôi nội soi dạ dày nên phải nhịn ăn từ tối nay.

Thành phần từ

내 bên trong시 nhìn경 kính

Nghĩa đen là "kính nhìn vào bên trong" (Hán Việt: nội thị kính; tiếng Việt nói "nội soi"). -경 (kính) = thấu kính: 안경, 망원경.

Bạn nên biết

수면 내시경 — nội soi có gây mê nhẹ — rất phổ biến trong khám sức khỏe ở Hàn Quốc.