정기 검진이 · 정기 검진을
khám định kỳ
Ví dụ
치과에 6개월마다 정기 검진을 받으러 가요.
Cứ sáu tháng tôi lại đi nha khoa khám định kỳ.
Thành phần từ
정 cố định+기 kỳ hạn+검 kiểm tra+진 chẩn đoán
Nghĩa đen là "khám theo kỳ hạn cố định". Hán Việt: định kỳ kiểm chẩn — "định kỳ" giống tiếng Việt.
Từ liên quan