Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정기 검진

jeonggi geomjin

정기 검진이 · 정기 검진을

khám định kỳ

Ví dụ

치과에 6개월마다 정기 검진을 받으러 가요.

Cứ sáu tháng tôi lại đi nha khoa khám định kỳ.

Thành phần từ

정 cố định기 kỳ hạn검 kiểm tra진 chẩn đoán

Nghĩa đen là "khám theo kỳ hạn cố định". Hán Việt: định kỳ kiểm chẩn — "định kỳ" giống tiếng Việt.