Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대변

daebyeon

대변이 · 대변을

phân

Ví dụ

병원에서 대변 검사를 받으라고 했어요.

Bệnh viện bảo tôi đi xét nghiệm phân.

Thành phần từ

대 lớn변 bài tiết

Nghĩa đen là "bài tiết lớn". Hán Việt: đại tiện — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

대변 mang tính y khoa và lịch sự; 똥 là từ thân mật.