대변이 · 대변을
phân
Ví dụ
병원에서 대변 검사를 받으라고 했어요.
Bệnh viện bảo tôi đi xét nghiệm phân.
Thành phần từ
대 lớn+변 bài tiết
Nghĩa đen là "bài tiết lớn". Hán Việt: đại tiện — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
대변 mang tính y khoa và lịch sự; 똥 là từ thân mật.
Từ liên quan