피가 · 피를
máu
Ví dụ
길에서 넘어져서 무릎에서 피가 났어요.
Tôi bị ngã trên đường và đầu gối chảy máu.
Bạn nên biết
Chảy máu là 피가 나다: 코피가 나요 = Tôi bị chảy máu mũi.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피가 · 피를
máu
Ví dụ
길에서 넘어져서 무릎에서 피가 났어요.
Tôi bị ngã trên đường và đầu gối chảy máu.
Bạn nên biết
Chảy máu là 피가 나다: 코피가 나요 = Tôi bị chảy máu mũi.