Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

체온계

cheongye

체온계가 · 체온계를

nhiệt kế (y tế)

Ví dụ

체온계로 재 보니까 열이 38도였어요.

Đo bằng nhiệt kế thì thấy tôi sốt 38 độ.

Thành phần từ

체 cơ thể온 ấm계 dụng cụ đo

Nghĩa đen là "dụng cụ đo hơi ấm cơ thể" (Hán Việt: thể ôn kế). -계 (kế) = dụng cụ đo, giống "kế" trong "nhiệt kế": 온도계, 시계.