Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혈관

hyeolgwan

혈관이 · 혈관을

mạch máu, huyết quản

Ví dụ

짠 음식을 많이 먹으면 혈관 건강에 안 좋아요.

Ăn nhiều đồ mặn không tốt cho mạch máu.

Thành phần từ

혈 máu관 ống

Nghĩa đen là "ống máu". Hán Việt: huyết quản — giống tiếng Việt.