혈관이 · 혈관을
mạch máu, huyết quản
Ví dụ
짠 음식을 많이 먹으면 혈관 건강에 안 좋아요.
Ăn nhiều đồ mặn không tốt cho mạch máu.
Thành phần từ
혈 máu+관 ống
Nghĩa đen là "ống máu". Hán Việt: huyết quản — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn