고혈압이 · 고혈압을
cao huyết áp, tăng huyết áp
Ví dụ
아버지는 고혈압 때문에 매일 약을 드세요.
Bố tôi uống thuốc mỗi ngày vì bị cao huyết áp.
Thành phần từ
고 cao+혈 máu+압 áp lực
Nghĩa đen là "áp lực máu cao". Hán Việt: cao huyết áp — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고혈압이 · 고혈압을
cao huyết áp, tăng huyết áp
Ví dụ
아버지는 고혈압 때문에 매일 약을 드세요.
Bố tôi uống thuốc mỗi ngày vì bị cao huyết áp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "áp lực máu cao". Hán Việt: cao huyết áp — giống hệt tiếng Việt.