수혈이 · 수혈을
truyền máu
Ví dụ
환자는 수술 중에 수혈을 받았습니다.
Bệnh nhân đã được truyền máu trong lúc phẫu thuật.
Thành phần từ
수 vận chuyển+혈 máu
Nghĩa đen là "vận chuyển máu" (Hán Việt: thâu huyết).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수혈이 · 수혈을
truyền máu
Ví dụ
환자는 수술 중에 수혈을 받았습니다.
Bệnh nhân đã được truyền máu trong lúc phẫu thuật.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vận chuyển máu" (Hán Việt: thâu huyết).
Từ liên quan