Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혈액형

hyeoraekhyeong [혀래켱]

혈액형이 · 혈액형을

nhóm máu

Ví dụ

한국에서는 혈액형으로 성격을 이야기하는 사람이 많아요.

Ở Hàn Quốc, nhiều người nói về tính cách dựa theo nhóm máu.

Thành phần từ

혈 máu액 chất lỏng형 kiểu

혈액 "máu" (Hán Việt: huyết dịch) + 형 "loại, kiểu" (hình).

Bạn nên biết

Phát âm là [혀래켱]; 혈액형이 뭐예요? là câu hỏi làm quen phổ biến về tính cách, dù không có cơ sở khoa học.