저혈압이 · 저혈압을
huyết áp thấp, hạ huyết áp
Ví dụ
저혈압이 있어서 아침에 일어나기 힘들어요.
Tôi bị huyết áp thấp nên buổi sáng rất khó dậy.
Thành phần từ
저 thấp+혈 máu+압 áp lực
Nghĩa đen là "áp lực máu thấp" (Hán Việt: đê huyết áp).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저혈압이 · 저혈압을
huyết áp thấp, hạ huyết áp
Ví dụ
저혈압이 있어서 아침에 일어나기 힘들어요.
Tôi bị huyết áp thấp nên buổi sáng rất khó dậy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "áp lực máu thấp" (Hán Việt: đê huyết áp).
Từ liên quan