Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

저혈압

jeohyeorap [저혀랍]

저혈압이 · 저혈압을

huyết áp thấp, hạ huyết áp

Ví dụ

저혈압이 있어서 아침에 일어나기 힘들어요.

Tôi bị huyết áp thấp nên buổi sáng rất khó dậy.

Thành phần từ

저 thấp혈 máu압 áp lực

Nghĩa đen là "áp lực máu thấp" (Hán Việt: đê huyết áp).