링거가 · 링거를
truyền dịch, dịch truyền
Ví dụ
몸살이 심해서 병원에서 링거를 맞았어요.
Tôi bị đau nhức người nặng nên đã đi truyền dịch ở bệnh viện.
Thành phần từ
Từ "Ringer (dung dịch Ringer)", đặt theo tên Sydney Ringer; người Việt cũng nói "truyền nước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
링거가 · 링거를
truyền dịch, dịch truyền
Ví dụ
몸살이 심해서 병원에서 링거를 맞았어요.
Tôi bị đau nhức người nặng nên đã đi truyền dịch ở bệnh viện.
Thành phần từ
Từ "Ringer (dung dịch Ringer)", đặt theo tên Sydney Ringer; người Việt cũng nói "truyền nước".
Từ liên quan