Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

링거

ringgeo

링거가 · 링거를

truyền dịch, dịch truyền

Ví dụ

몸살이 심해서 병원에서 링거를 맞았어요.

Tôi bị đau nhức người nặng nên đã đi truyền dịch ở bệnh viện.

Thành phần từ

Từ "Ringer (dung dịch Ringer)", đặt theo tên Sydney Ringer; người Việt cũng nói "truyền nước".