Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혈당

hyeoldang [혈땅]

혈당이 · 혈당을

đường huyết, lượng đường trong máu

Ví dụ

단 음식을 먹으면 혈당이 빨리 올라가요.

Ăn đồ ngọt sẽ làm đường huyết tăng nhanh.

Thành phần từ

혈 máu당 đường

Nghĩa đen là "đường trong máu". Hán Việt: huyết đường — tiếng Việt đảo thành "đường huyết".