Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주사기

jusagi

주사기가 · 주사기를

ống tiêm, bơm kim tiêm

Ví dụ

간호사가 새 주사기로 주사를 놓았어요.

Y tá đã tiêm bằng một ống tiêm mới.

Thành phần từ

주 rót사 bắn기 dụng cụ

주사 "tiêm" (Hán Việt: chú xạ) + -기 "dụng cụ" (khí).