주사기가 · 주사기를
ống tiêm, bơm kim tiêm
Ví dụ
간호사가 새 주사기로 주사를 놓았어요.
Y tá đã tiêm bằng một ống tiêm mới.
Thành phần từ
주 rót+사 bắn+기 dụng cụ
주사 "tiêm" (Hán Việt: chú xạ) + -기 "dụng cụ" (khí).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn