허술해요 · 허술했어요 · 허술한 (+noun)
lỏng lẻo, sơ hở, cẩu thả; tạm bợ
Ví dụ
보안이 허술해서 개인 정보가 유출됐어요.
Bảo mật lỏng lẻo nên thông tin cá nhân đã bị rò rỉ.
Bạn nên biết
Thường nói về hệ thống và kế hoạch: 관리가 허술하다 (quản lý lỏng lẻo). So sánh với 허름하다 "cũ nát".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
허술해요 · 허술했어요 · 허술한 (+noun)
lỏng lẻo, sơ hở, cẩu thả; tạm bợ
Ví dụ
보안이 허술해서 개인 정보가 유출됐어요.
Bảo mật lỏng lẻo nên thông tin cá nhân đã bị rò rỉ.
Bạn nên biết
Thường nói về hệ thống và kế hoạch: 관리가 허술하다 (quản lý lỏng lẻo). So sánh với 허름하다 "cũ nát".