푸짐해요 · 푸짐했어요 · 푸짐한 (+noun)
đầy đặn, thịnh soạn, hào phóng (nhất là đồ ăn)
Ví dụ
이 식당은 반찬이 푸짐하게 나와요.
Nhà hàng này cho món ăn kèm rất nhiều.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
푸짐해요 · 푸짐했어요 · 푸짐한 (+noun)
đầy đặn, thịnh soạn, hào phóng (nhất là đồ ăn)
Ví dụ
이 식당은 반찬이 푸짐하게 나와요.
Nhà hàng này cho món ăn kèm rất nhiều.