Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

험하다

heomhada

험해요 · 험했어요 · 험한 (+noun)

hiểm trở, gồ ghề, dốc; dữ dằn, thô tục

Ví dụ

이 산은 길이 험해서 조심해야 해요.

Đường lên núi này hiểm trở nên phải cẩn thận.

Thành phần từ

험 hiểm trở

Từ một âm Hán nghĩa là "dốc, nguy hiểm". 險 đọc là "hiểm" như trong "nguy hiểm, hiểm trở".

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 험한 세상 (cuộc đời khắc nghiệt), 말을 험하게 하다 (ăn nói thô tục).