Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

풍족하다

pungjokada [풍조카다]

풍족해요 · 풍족했어요 · 풍족한 (+noun)

dư dả, sung túc, đủ đầy

Ví dụ

어릴 때 집이 풍족하지 않았지만 행복했어요.

Hồi nhỏ nhà mình không dư dả nhưng mình vẫn hạnh phúc.

Thành phần từ

풍 dồi dào족 đủ

Nghĩa đen là "dồi dào và đủ". Gần với "sung túc" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [풍조카다]. Thường nói về tiền bạc và điều kiện sống; 풍부하다 hợp với tài nguyên và kiến thức hơn.