허름해요 · 허름했어요 · 허름한 (+noun)
cũ nát, tồi tàn, xập xệ
Ví dụ
허름한 식당이었지만 음식은 정말 맛있었어요.
Quán ăn trông xập xệ nhưng đồ ăn thì ngon tuyệt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
허름해요 · 허름했어요 · 허름한 (+noun)
cũ nát, tồi tàn, xập xệ
Ví dụ
허름한 식당이었지만 음식은 정말 맛있었어요.
Quán ăn trông xập xệ nhưng đồ ăn thì ngon tuyệt.
Từ liên quan