엉성해요 · 엉성했어요 · 엉성한 (+noun)
sơ sài, lỏng lẻo, cẩu thả; làm ẩu
Ví dụ
이 보고서는 내용이 좀 엉성해요.
Nội dung bản báo cáo này hơi sơ sài.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엉성해요 · 엉성했어요 · 엉성한 (+noun)
sơ sài, lỏng lẻo, cẩu thả; làm ẩu
Ví dụ
이 보고서는 내용이 좀 엉성해요.
Nội dung bản báo cáo này hơi sơ sài.