탄탄해요 · 탄탄했어요 · 탄탄한 (+noun)
chắc chắn, vững chắc, săn chắc
Ví dụ
그 회사는 기술력이 탄탄해서 믿을 수 있어요.
Công ty đó có năng lực công nghệ vững chắc nên có thể tin tưởng.
Thành phần từ
Âm tiết lặp lại gợi sự chắc chắn; dùng cho cả cơ bắp, cốt truyện lẫn doanh nghiệp.