Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

탄탄하다

tantanhada

탄탄해요 · 탄탄했어요 · 탄탄한 (+noun)

chắc chắn, vững chắc, săn chắc

Ví dụ

그 회사는 기술력이 탄탄해서 믿을 수 있어요.

Công ty đó có năng lực công nghệ vững chắc nên có thể tin tưởng.

Thành phần từ

Âm tiết lặp lại gợi sự chắc chắn; dùng cho cả cơ bắp, cốt truyện lẫn doanh nghiệp.