Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

확고하다

hwakgohada [확꼬하다]

확고해요 · 확고했어요 · 확고한 (+noun)

vững vàng, kiên định, chắc chắn

Ví dụ

그는 의사가 되겠다는 의지가 확고해요.

Anh ấy có ý chí rất kiên định muốn trở thành bác sĩ.

Thành phần từ

확 chắc chắn고 vững

Nghĩa đen là "chắc chắn và vững".