Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

한정되다

hanjeongdoeda

한정돼요 · 한정됐어요 · 한정될 거예요 · 한정된 (+noun)

bị giới hạn, được hạn định

Ví dụ

이 행사는 참가 인원이 백 명으로 한정돼요.

Sự kiện này giới hạn ở một trăm người tham gia.

Thành phần từ

한 giới hạn정 cố định

Nghĩa đen là "giới hạn cố định". Hán Việt: hạn định — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 한정되다 "giới hạn ở N"; 한정된 시간 (thời gian có hạn).