한정돼요 · 한정됐어요 · 한정될 거예요 · 한정된 (+noun)
bị giới hạn, được hạn định
Ví dụ
이 행사는 참가 인원이 백 명으로 한정돼요.
Sự kiện này giới hạn ở một trăm người tham gia.
Thành phần từ
한 giới hạn+정 cố định
Nghĩa đen là "giới hạn cố định". Hán Việt: hạn định — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N(으)로 한정되다 "giới hạn ở N"; 한정된 시간 (thời gian có hạn).
Từ liên quan