합의금이 · 합의금을
tiền bồi thường hòa giải, tiền dàn xếp
Ví dụ
가해자는 피해자에게 합의금을 주고 사과했어요.
Người gây hại đã trả tiền dàn xếp cho nạn nhân và xin lỗi.
Thành phần từ
합 hợp+의 bàn bạc+금 tiền
합의 "thỏa thuận" + 금 "tiền" — tiền trả để giải quyết tranh chấp. Hán Việt: hợp nghị kim.
Bạn nên biết
Phát âm là [하비금]; 합의를 보다 nghĩa là "đạt được thỏa thuận dàn xếp".
Từ liên quan