Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

합의금

habuigeum [하비금]

합의금이 · 합의금을

tiền bồi thường hòa giải, tiền dàn xếp

Ví dụ

가해자는 피해자에게 합의금을 주고 사과했어요.

Người gây hại đã trả tiền dàn xếp cho nạn nhân và xin lỗi.

Thành phần từ

합 hợp의 bàn bạc금 tiền

합의 "thỏa thuận" + 금 "tiền" — tiền trả để giải quyết tranh chấp. Hán Việt: hợp nghị kim.

Bạn nên biết

Phát âm là [하비금]; 합의를 보다 nghĩa là "đạt được thỏa thuận dàn xếp".