Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무혐의

muhyeomui [무혀미]

무혐의가 · 무혐의를

không có căn cứ buộc tội, đình chỉ (quyết định không truy tố)

Ví dụ

검찰은 증거가 부족해서 그를 무혐의로 처리했습니다.

Do thiếu chứng cứ, viện kiểm sát đã quyết định không truy tố anh ta.

Thành phần từ

무 không혐 hiềm의 nghi

Nghĩa đen là "không có hiềm nghi". Hán Việt: vô hiềm nghi ("hiềm nghi" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Hay gặp trong tin tức dạng 무혐의 처분 "quyết định không truy tố"; khác với 무죄 "vô tội" do tòa tuyên.