Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

합의

habui [하비]

합의가 · 합의를

sự thỏa thuận, đồng thuận

Ví dụ

두 회사는 오랜 회의 끝에 합의를 했어요.

Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sau cuộc họp kéo dài.

Thành phần từ

합 hợp의 ý

Nghĩa đen là “hợp ý chí lại”. Hán Việt: hợp ý (lưu ý: tiếng Việt “hợp ý” là vừa ý, còn 합의 là “thỏa thuận”).

Bạn nên biết

Phát âm là [하븨], trong lời nói hằng ngày thường là [하비].