합의가 · 합의를
sự thỏa thuận, đồng thuận
Ví dụ
두 회사는 오랜 회의 끝에 합의를 했어요.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sau cuộc họp kéo dài.
Thành phần từ
합 hợp+의 ý
Nghĩa đen là “hợp ý chí lại”. Hán Việt: hợp ý (lưu ý: tiếng Việt “hợp ý” là vừa ý, còn 합의 là “thỏa thuận”).
Bạn nên biết
Phát âm là [하븨], trong lời nói hằng ngày thường là [하비].
Từ liên quan