불구속이 · 불구속을
không tạm giam (trong khi điều tra hoặc xét xử), tại ngoại
Ví dụ
경찰은 그를 불구속 상태로 조사하고 있습니다.
Cảnh sát đang điều tra anh ta mà không tạm giam.
Thành phần từ
불 không+구 bắt giữ+속 trói buộc
Nghĩa đen là "không bị trói buộc" — nghi phạm vẫn được tự do trong quá trình tố tụng. Hán Việt: bất câu thúc.
Bạn nên biết
Rất hay gặp trong tin tức dạng 불구속 기소 "truy tố không tạm giam".
Từ liên quan