Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

압수

apsu [압쑤]

압수가 · 압수를

tịch thu, thu giữ

Ví dụ

경찰은 그의 집에서 컴퓨터와 서류를 압수했습니다.

Cảnh sát đã thu giữ máy tính và tài liệu tại nhà anh ta.

Thành phần từ

압 ép수 thu

Nghĩa đen là "ép và thu vào" — chính thức lấy đi tài sản của ai đó. Hán Việt: áp thu.

Bạn nên biết

Thường đi đôi thành 압수 수색 "khám xét và thu giữ", đọc như một cụm.