압수가 · 압수를
tịch thu, thu giữ
Ví dụ
경찰은 그의 집에서 컴퓨터와 서류를 압수했습니다.
Cảnh sát đã thu giữ máy tính và tài liệu tại nhà anh ta.
Thành phần từ
압 ép+수 thu
Nghĩa đen là "ép và thu vào" — chính thức lấy đi tài sản của ai đó. Hán Việt: áp thu.
Bạn nên biết
Thường đi đôi thành 압수 수색 "khám xét và thu giữ", đọc như một cụm.
Từ liên quan