Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수사관

susagwan

수사관이 · 수사관을

điều tra viên, thám tử

Ví dụ

수사관들이 사건 현장을 꼼꼼히 조사하고 있어요.

Các điều tra viên đang khám nghiệm hiện trường vụ án rất kỹ lưỡng.

Thành phần từ

수 lục tìm사 tra xét관 quan chức

수사 "điều tra" + 관 "viên chức". Hán Việt: sưu tra quan.