수사관이 · 수사관을
điều tra viên, thám tử
Ví dụ
수사관들이 사건 현장을 꼼꼼히 조사하고 있어요.
Các điều tra viên đang khám nghiệm hiện trường vụ án rất kỹ lưỡng.
Thành phần từ
수 lục tìm+사 tra xét+관 quan chức
수사 "điều tra" + 관 "viên chức". Hán Việt: sưu tra quan.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수사관이 · 수사관을
điều tra viên, thám tử
Ví dụ
수사관들이 사건 현장을 꼼꼼히 조사하고 있어요.
Các điều tra viên đang khám nghiệm hiện trường vụ án rất kỹ lưỡng.
Thành phần từ
수사 "điều tra" + 관 "viên chức". Hán Việt: sưu tra quan.
Từ liên quan