재판부가 · 재판부를
tòa, hội đồng xét xử
Ví dụ
재판부는 피고인에게 징역 3년을 선고했습니다.
Hội đồng xét xử đã tuyên phạt bị cáo 3 năm tù.
Thành phần từ
재 phán xét+판 phán quyết+부 bộ phận
재판 "xét xử" + 부 "bộ phận" — các thẩm phán được phân công xử một vụ án. Hán Việt: tài phán bộ.
Từ liên quan