Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재판부

jaepanbu

재판부가 · 재판부를

tòa, hội đồng xét xử

Ví dụ

재판부는 피고인에게 징역 3년을 선고했습니다.

Hội đồng xét xử đã tuyên phạt bị cáo 3 năm tù.

Thành phần từ

재 phán xét판 phán quyết부 bộ phận

재판 "xét xử" + 부 "bộ phận" — các thẩm phán được phân công xử một vụ án. Hán Việt: tài phán bộ.