Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수색

susaek

수색이 · 수색을

lục soát, tìm kiếm (người hoặc chứng cứ)

Ví dụ

구조대는 밤새 실종자 수색을 계속했어요.

Đội cứu hộ tiếp tục tìm kiếm người mất tích suốt đêm.

Thành phần từ

수 lục tìm색 tìm

Hai âm tiết đều có nghĩa là "tìm". Hán Việt: sưu tác.