수색이 · 수색을
lục soát, tìm kiếm (người hoặc chứng cứ)
Ví dụ
구조대는 밤새 실종자 수색을 계속했어요.
Đội cứu hộ tiếp tục tìm kiếm người mất tích suốt đêm.
Thành phần từ
수 lục tìm+색 tìm
Hai âm tiết đều có nghĩa là "tìm". Hán Việt: sưu tác.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수색이 · 수색을
lục soát, tìm kiếm (người hoặc chứng cứ)
Ví dụ
구조대는 밤새 실종자 수색을 계속했어요.
Đội cứu hộ tiếp tục tìm kiếm người mất tích suốt đêm.
Thành phần từ
Hai âm tiết đều có nghĩa là "tìm". Hán Việt: sưu tác.
Từ liên quan