Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상법

sangbeop [상뻡]

상법이 · 상법을

luật thương mại, Bộ luật Thương mại

Ví dụ

회사를 세우려면 상법에 대해 어느 정도 알아야 해요.

Muốn thành lập công ty thì bạn cần biết ít nhiều về luật thương mại.

Thành phần từ

상 buôn bán법 luật

Nghĩa đen là "luật buôn bán" — quy tắc cho công ty và giao dịch kinh doanh. Hán Việt: thương pháp.