Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

공짜

gongjja

공짜가 · 공짜를

đồ miễn phí, đồ cho không

Ví dụ

가게에서 이 커피를 공짜로 줬어요.

Cửa hàng đã cho mình cốc cà phê này miễn phí.

Thành phần từ

공 trống, không

"Trống không" (Hán Việt: không) + hậu tố -짜: thứ có được mà không mất gì.

Bạn nên biết

Thân mật; dùng 공짜로 với nghĩa "miễn phí". Trong ngữ cảnh trang trọng và trên biển hiệu dùng 무료.