Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

구입하다

guipada [구이파다]

구입해요 · 구입했어요 · 구입할 거예요 · 구입하세요

mua, mua sắm

Ví dụ

저는 인터넷으로 책을 자주 구입해요.

Mình hay mua sách trên mạng.

Thành phần từ

구 mua입 vào

Nghĩa đen là "mua vào". Hán Việt: cấu nhập.

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 사다; bạn sẽ thấy từ này ở cửa hàng, quảng cáo và văn viết. Phát âm là [구이파다].