Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

깎다

kkakda [깍따]

깎아요 · 깎았어요 · 깎을 거예요 · 깎으세요

mặc cả, bớt (giá); gọt (vỏ); cắt, tỉa

Ví dụ

어제 시장에서 가격을 조금 깎았어요.

Hôm qua ở chợ mình đã mặc cả bớt được một ít.

Thành phần từ

Ý chính là "gọt bớt đi": 사과를 깎다 "gọt táo", 머리를 깎다 "cắt tóc".

Bạn nên biết

Ở chợ truyền thống, "좀 깎아 주세요" nghĩa là "Bớt cho tôi một chút nhé."