Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자가격리

jagagyeongni [자가경니]

자가격리가 · 자가격리를

tự cách ly (tại nhà)

Ví dụ

확진자랑 밥을 먹어서 일주일 동안 자가격리를 했어요.

Mình đã ăn cơm với người nhiễm bệnh nên phải tự cách ly một tuần.

Thành phần từ

자 tự가 nhà격 ngăn cách리 rời xa

自家 "nhà mình" + 隔離 "cách ly" — cách ly tại nhà. Hán Việt: tự gia cách ly — "cách ly" giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [자가경니]. Cũng viết là 자가 격리; dùng với 하다 hoặc 들어가다 (자가격리에 들어가다).