자가격리가 · 자가격리를
tự cách ly (tại nhà)
Ví dụ
확진자랑 밥을 먹어서 일주일 동안 자가격리를 했어요.
Mình đã ăn cơm với người nhiễm bệnh nên phải tự cách ly một tuần.
Thành phần từ
자 tự+가 nhà+격 ngăn cách+리 rời xa
自家 "nhà mình" + 隔離 "cách ly" — cách ly tại nhà. Hán Việt: tự gia cách ly — "cách ly" giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [자가경니]. Cũng viết là 자가 격리; dùng với 하다 hoặc 들어가다 (자가격리에 들어가다).