Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손에 익다

sone ikda [소네 익따]

손에 익었어요 · 손에 익으면 · 손에 익은 일

quen tay, thạo việc (nghĩa đen: chín trong tay)

Ví dụ

처음엔 어려웠는데 이제 일이 좀 손에 익었어요.

Lúc đầu khó lắm, nhưng giờ mình đã quen tay với công việc rồi.

Thành phần từ

익다 nghĩa là "chín" và cũng là "trở nên quen thuộc"; công việc trở nên quen thuộc với đôi tay.

Bạn nên biết

Phát âm là [소네 익따]. Công việc làm chủ ngữ: 일이 손에 익다, không phải 제가 손에 익다.