손에 익었어요 · 손에 익으면 · 손에 익은 일
quen tay, thạo việc (nghĩa đen: chín trong tay)
Ví dụ
처음엔 어려웠는데 이제 일이 좀 손에 익었어요.
Lúc đầu khó lắm, nhưng giờ mình đã quen tay với công việc rồi.
Thành phần từ
익다 nghĩa là "chín" và cũng là "trở nên quen thuộc"; công việc trở nên quen thuộc với đôi tay.
Bạn nên biết
Phát âm là [소네 익따]. Công việc làm chủ ngữ: 일이 손에 익다, không phải 제가 손에 익다.
Từ liên quan