발등에 불이 떨어졌어요 · 발등에 불이 떨어져서 · 발등에 불 떨어진 사람
nước đến chân, cấp bách lắm rồi (nghĩa đen: lửa rơi xuống mu bàn chân)
Ví dụ
시험이 내일이라 발등에 불이 떨어졌어요.
Mai thi rồi nên giờ mình mới cuống cuồng lên.
Thành phần từ
Một hòn than cháy rơi ngay trên mu bàn chân: rắc rối đã ập đến, không thể làm ngơ được nữa.
Bạn nên biết
Phát âm là [발뜽에 부리 떠러지다]. Thường ngày và thân mật; điển hình cho hạn chót, thi cử và cảnh cuống cuồng phút chót — giống "nước đến chân mới nhảy".
Từ liên quan