Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

축하

chukha [추카]

축하가 · 축하를

sự chúc mừng

Ví dụ

졸업식 날 많은 사람들에게 축하를 받았어요.

Hôm tốt nghiệp mình được rất nhiều người chúc mừng.

Thành phần từ

축 chúc하 mừng

Nghĩa đen là "chúc và mừng". Hán Việt: chúc hạ.

Bạn nên biết

Phát âm là [추카]; nói 축하해요, hoặc lịch sự hơn là 축하드려요, để chúc mừng.