마을이 · 마을을
làng, thôn
Ví dụ
할머니는 작은 시골 마을에 사세요.
Bà mình sống ở một ngôi làng nhỏ ở quê.
Bạn nên biết
마을 là làng hay cộng đồng nhỏ; 동네 là khu phố bạn sống, kể cả ở thành phố lớn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마을이 · 마을을
làng, thôn
Ví dụ
할머니는 작은 시골 마을에 사세요.
Bà mình sống ở một ngôi làng nhỏ ở quê.
Bạn nên biết
마을 là làng hay cộng đồng nhỏ; 동네 là khu phố bạn sống, kể cả ở thành phố lớn.
Từ liên quan