심어요 · 심었어요 · 심을 거예요 · 심으세요
trồng; gieo (hạt)
Ví dụ
봄이 되면 마당에 꽃을 심을 거예요.
Đến mùa xuân, mình sẽ trồng hoa ngoài sân.
Thành phần từ
Động từ thuần Hàn. Tục ngữ: 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 "trồng đậu được đậu, trồng đỗ đỏ được đỗ đỏ" — giống "gieo gió gặt bão", "gieo nhân nào gặt quả nấy".
Bạn nên biết
Phát âm là [심따]: ㄷ thành âm căng sau ㅁ cuối gốc. Ngày 5 tháng 4 là 식목일 "Ngày trồng cây", ngày truyền thống để trồng cây.
Từ liên quan