Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

심다

simda [심따]

심어요 · 심었어요 · 심을 거예요 · 심으세요

trồng; gieo (hạt)

Ví dụ

봄이 되면 마당에 꽃을 심을 거예요.

Đến mùa xuân, mình sẽ trồng hoa ngoài sân.

Thành phần từ

Động từ thuần Hàn. Tục ngữ: 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 "trồng đậu được đậu, trồng đỗ đỏ được đỗ đỏ" — giống "gieo gió gặt bão", "gieo nhân nào gặt quả nấy".

Bạn nên biết

Phát âm là [심따]: ㄷ thành âm căng sau ㅁ cuối gốc. Ngày 5 tháng 4 là 식목일 "Ngày trồng cây", ngày truyền thống để trồng cây.