Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

냠냠

nyamnyam

냠냠 + 먹다 (baby talk)

măm măm, ăn ngon lành

Ví dụ

아기가 이유식을 냠냠 잘 먹어요.

Em bé ăn đồ ăn dặm măm măm ngon lành.

Thành phần từ

Vừa là 의성어 (từ tượng thanh) vừa là 의태어 (từ tượng hình): âm thanh và dáng vẻ của người ăn ngon miệng.

Bạn nên biết

Bố mẹ nói với trẻ nhỏ 냠냠 먹자! "Mình ăn măm măm nào!". Người lớn dùng từ này trong các bài đăng đồ ăn dễ thương trên mạng.