냠냠 + 먹다 (baby talk)
măm măm, ăn ngon lành
Ví dụ
아기가 이유식을 냠냠 잘 먹어요.
Em bé ăn đồ ăn dặm măm măm ngon lành.
Thành phần từ
Vừa là 의성어 (từ tượng thanh) vừa là 의태어 (từ tượng hình): âm thanh và dáng vẻ của người ăn ngon miệng.
Bạn nên biết
Bố mẹ nói với trẻ nhỏ 냠냠 먹자! "Mình ăn măm măm nào!". Người lớn dùng từ này trong các bài đăng đồ ăn dễ thương trên mạng.