Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

멍멍

meongmeong

멍멍 + 짖다 · baby talk: 멍멍이

gâu gâu (tiếng chó sủa)

Ví dụ

옆집 강아지가 밤마다 멍멍 짖어요.

Đêm nào chú cún nhà bên cũng sủa gâu gâu.

Thành phần từ

Là 의성어 (từ tượng thanh) mô phỏng tiếng chó sủa.

Bạn nên biết

멍멍이 là cách nói trẻ con của "cún". Động từ "sủa" là 짖다.