동그래요 · 동그랬어요 · 동그란 (+noun) (ㅎ irregular)
tròn, tròn xoe
Ví dụ
아기 눈이 동그랗고 정말 귀여워요.
Mắt em bé tròn xoe, dễ thương quá.
Thành phần từ
Liên quan đến 둥글다 "tròn"; nguyên âm sáng ㅗ tạo cảm giác nhỏ nhắn, dễ thương hơn. Danh từ là 동그라미 "hình tròn".
Bạn nên biết
Phát âm là [동그라타]: ㅎ và ㄷ hòa thành ㅌ. Vì là bất quy tắc ㅎ, ㅎ rụng trước đuôi: 동그란 얼굴 "khuôn mặt tròn".
Từ liên quan