Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

동그랗다

donggeurata [동그라타]

동그래요 · 동그랬어요 · 동그란 (+noun) (ㅎ irregular)

tròn, tròn xoe

Ví dụ

아기 눈이 동그랗고 정말 귀여워요.

Mắt em bé tròn xoe, dễ thương quá.

Thành phần từ

Liên quan đến 둥글다 "tròn"; nguyên âm sáng ㅗ tạo cảm giác nhỏ nhắn, dễ thương hơn. Danh từ là 동그라미 "hình tròn".

Bạn nên biết

Phát âm là [동그라타]: ㅎ và ㄷ hòa thành ㅌ. Vì là bất quy tắc ㅎ, ㅎ rụng trước đuôi: 동그란 얼굴 "khuôn mặt tròn".