Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

야옹

yaong

야옹 + 하고 울다 · pet name: 야옹이

meo meo (tiếng mèo)

Ví dụ

고양이가 배가 고픈지 야옹 하고 울어요.

Con mèo kêu meo meo, chắc là đói rồi.

Thành phần từ

Là 의성어 (từ tượng thanh) mô phỏng tiếng mèo kêu.

Bạn nên biết

야옹이 "mèo con" là tên gọi thân mật phổ biến cho mèo. Trên mạng, người yêu mèo gọi mèo là 냥이 (thân mật).