똑똑 + 두드리다 / 떨어지다
cốc cốc (gõ cửa); tí tách (nhỏ giọt)
Ví dụ
누가 문을 똑똑 두드려요.
Có ai đang gõ cửa cốc cốc.
Thành phần từ
Là 의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng gõ nhẹ hoặc giọt nước nhỏ rơi. Với giọt nước, cặp nguyên âm tối 뚝뚝 chỉ những giọt to và nặng hơn.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 똑똑하다 "thông minh", một từ không liên quan.
Từ liên quan