Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

드럼

deureom

드럼이 · 드럼을

trống, bộ trống

Ví dụ

동생은 학교 밴드에서 드럼을 쳐요.

Em mình chơi trống trong ban nhạc của trường.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "drum".

Bạn nên biết

Chơi trống: 드럼을 치다, cùng động từ với đàn piano và guitar. Trống truyền thống Hàn Quốc là 북 và 장구.