Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자취

jachwi

자취가 · 자취를

sống tự lập (xa gia đình, tự nấu ăn)

Ví dụ

대학교 때부터 혼자 자취를 하고 있어요.

Từ hồi đại học mình đã sống tự lập một mình.

Thành phần từ

자 tự mình취 nấu cơm

Nghĩa đen là "tự nấu ăn". Hán Việt: tự xuy.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ đồng âm 자취 "dấu vết" (발자취 "dấu chân").